1700对近义词语用法对比 (Record no. 10483)

MARC details
000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01139nam a22002657a 4500
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển TLU
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20151202145022.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 151104b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9787561912652
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản chi
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 495.1
100 ## - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên cá nhân 杨寄洲
242 ## - Lời dịch Nhan đề dịch của cơ quan biên mục
Nhan đề dịch 1700 groups of frequently used Chinese synonyms (English and Chinese edition)
245 ## - Thông tin về Nhan đề dịch
Nhan đề 1700对近义词语用法对比
Thông tin khác về nhan đề (外国人学汉语工具书)
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Tên nhà xuất bản, phát hành 北京语言大学出版社
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2014
Nơi xuất bản, phát hành 北京;
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 1680页;
Khổ 21cm
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư Chinese Reference Series for Foreigners
520 ## - Tóm tắt, chú giải
Tóm tắt, chú giải Đây là một cuốn sách tham khảo rất thực tế và hữu ích cho sinh viên nước ngoài học tiếng Trung Quốc. Có 1.718 cặp từ đồng nghĩa mà sinh viên nước ngoài thường lạm dụng khi sử dụng từ ngữ và thành ngữ đã được lựa chọn trong cuốn sách. <br/>
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Trung
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
700 ## - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng 贾永芬
Thuật ngữ xác định vai trò 编著
910 ## - Thông tin biên mục
Người nhập tin Thuan
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) Sách ngoại văn
Holdings
Loại khỏi lưu thông Trạng thái mất tài liệu Nguồn phân loại Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện sở hữu Thư viện hiện tại Kho tài liệu Ngày bổ sung Số lần ghi mượn Ký hiệu phân loại Đăng ký cá biệt Cập nhật lần cuối Ngày ghi mượn cuối Ngày áp dụng giá thay thế Kiểu tài liệu Ghi chú
Sẵn sàng Sẵn sàng   Sẵn sàng Cho mượn Đại học Thăng Long Đại học Thăng Long Kho ngoại văn 02/12/2015 2 495.1 O-400TH NV.0004961 25/09/2018 18/09/2018 02/12/2015 Sách ngoại văn 2015-10-23

Powered by Koha