세종한국어 2 (Record no. 13689)

MARC details
000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00649nam a22002417a 4500
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển TLU
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20201221150009.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 180112b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9788996994718
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản Kor
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 495.7
242 ## - Lời dịch Nhan đề dịch của cơ quan biên mục
Nhan đề dịch Tiếng Hàn Sejong 2
245 ## - Thông tin về Nhan đề dịch
Nhan đề 세종한국어 2
246 ## - Hình thức biến đổi của Nhan đề dịch
Nhan đề dịch hợp lệ/Nhan đề dịch ngắn Sejong Korean. Book 2
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Korea.:
Tên nhà xuất bản, phát hành The National Institute of the Korean Language
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2016
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 188 p.,
Khổ 27cm,
Các đặc điểm vật lý khác CD
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư Mã học phần GK102
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Hàn
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Từ khóa tự do Tiếng Hàn 2
910 ## - Thông tin biên mục
Người nhập tin Thuan
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) Tài liệu cho mượn theo môn
Holdings
Loại khỏi lưu thông Trạng thái mất tài liệu Nguồn phân loại Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện sở hữu Thư viện hiện tại Kho tài liệu Ngày bổ sung Số lần ghi mượn Ký hiệu phân loại Đăng ký cá biệt Cập nhật lần cuối Ngày áp dụng giá thay thế Kiểu tài liệu
Sẵn sàng Sẵn sàng   Sẵn sàng Chỉ đọc tại thư viện Đại học Thăng Long Đại học Thăng Long Thư viện số 10/02/2018   495.7 알000토 TVS.000923 10/02/2018 10/02/2018 Kho tài liệu số

Powered by Koha