Accounting for derivatives and hedging (Biểu ghi số 6528)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01364nam a2200277 4500
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20141103105521.0
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 0071199209 (international ed.)
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 0072440449 (alk. paper)
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng eng
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 110906b xxu||||| |||| 00| 0 eng d
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 657
Chỉ số ấn phẩm A101C
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển TLU
100 ## - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Trombley, Mark A.
245 ## - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Accounting for derivatives and hedging
Thông tin trách nhiệm Mark A. Trombley
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Boston, Mass.
Tên nhà xuất bản, phát hành McGraw-Hill/Irwin
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2003
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang xiii, 221 p.
Các đặc điểm vật lý khác ill.
Khổ 24 cm
500 ## - Ghi chú chung
Ghi chú chung Includes index.
505 ## - Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng
Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng Machine generated contents note: Preface v -- Derivatives, FASB 133 Exclusions, -- 1 Introduction to Derivatives and -- Hedging 1 -- Accounting Standards, and Auditing -- 2 Accounting for Derivatives and -- Hedging 29 -- 3 Interest Rate Swaps 59
520 ## - Tóm tắt, v...v...
Tóm tắt, v...v... Accounting for Derivatives and Hedging, by Mark Trombley, supplement for Advanced Accounting and other upper level accounting courses. Trombley’s text provides the desired information and detail, allowing faculty to cover derivatives in class without a lot of prep work. Using simple but realistic examples, Trombley explains options, forwards, futures, swaps, and other types
650 ## - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Derivative securities
650 ## - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Hedging (Finance)
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Thuật ngữ không kiểm soát Kế toán
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Thuật ngữ không kiểm soát Tài chính
901 ## - Yếu tố dữ liệu nội bộ A, LDA (RLIN)
a Đã lưu thông
b Sách
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Dạng tài liệu mặc định (Koha) Sách ngoại văn
ĐKCB
Thư viện sở hữu Ký hiệu phân loại Không cho mượn Nguồn phân loại Cập nhật lần cuối Ngày bổ sung Trạng thái mất tài liệu Kiểu tài liệu Loại khỏi lưu thông Trạng thái hư hỏng Đăng ký cá biệt Ngày áp dụng giá thay thế Thư viện hiện tại Kho tài liệu
Đại học Thăng Long657 A101CCho mượn 2014-09-042014-09-04Sẵn sàngSách ngoại vănSẵn sàngSẵn sàngNV.00023052014-09-04Đại học Thăng LongKho ngoại văn
Đại học Thăng Long657 A101CCho mượn 2014-09-042014-09-04Sẵn sàngSách ngoại vănSẵn sàngSẵn sàngNV.00023062014-09-04Đại học Thăng LongKho ngoại văn

THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ðịa chỉ: Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
Ðiện thọai: 043 559 2376
Email: thuvien@thanglong.edu.vn

Được phát triển bởi D&L