中国少数民族宗教 (Record no. 8051)

MARC details
000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00856nam a2200253 4500
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20141103105534.0
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9787508511658
Điều kiện mua được (thường là giá) 0VND
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng chi
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 140114b xxu||||| |||| 00| 0 chi d
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 200.951
Chỉ số ấn phẩm 中000国
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển TLU
100 ## - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng 宝贵贞
245 ## - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính 中国少数民族宗教
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành 北京
Tên nhà xuất bản, phát hành 五洲传播
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2007
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 135 页
Các đặc điểm vật lý khác 彩照
Khổ 23 cm
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư 中国民族多元文化丛书
520 ## - Tóm tắt, v...v...
Tóm tắt, v...v... Nguồn gốc tôn giáo tín ngưỡng. Tôn giáo dân gian và các loại hình tôn giáo. Tín ngưỡng Đạo giáo, tín ngưỡng Phật giáo trong các dân tộc thiểu số Trung Quốc
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Thuật ngữ không kiểm soát Dân tộc thiểu số
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Thuật ngữ không kiểm soát Tín ngưỡng
653 ## - Thuật ngữ chỉ mục -- Không kiểm soát
Thuật ngữ không kiểm soát Tôn giáo
901 ## - Yếu tố dữ liệu nội bộ A, LDA (RLIN)
a Đã lưu thông
b Sách
910 ## - Dữ liệu tự chọn-Người dùng (OCLC)
-- thủy
-- 2/1/2014
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Dạng tài liệu mặc định (Koha) Sách ngoại văn
Holdings
Loại khỏi lưu thông Trạng thái mất tài liệu Nguồn phân loại Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện sở hữu Thư viện hiện tại Kho tài liệu Ngày bổ sung Số lần ghi mượn Ký hiệu phân loại Đăng ký cá biệt Cập nhật lần cuối Ngày áp dụng giá thay thế Kiểu tài liệu Ghi chú
Sẵn sàng Sẵn sàng   Sẵn sàng Cho mượn Đại học Thăng Long Đại học Thăng Long Kho ngoại văn 04/09/2014   200.951 中000国 NV.0004059 04/09/2014 04/09/2014 Sách ngoại văn 2014-01-02

Powered by Koha