Hán Việt từ điển giản yếu 5000 đơn tự, 40000 từ ngữ

By: Đào Duy AnhContributor(s): Hãn MạnTử [hiệu đính]Material type: TextTextLanguage: Vietnamese Publication details: H. Văn hoá Thông tin 2005Description: 815tr. 24cmSubject(s): Tiếng Trung Quốc | Tiếng Việt | Từ điểnDDC classification: 495.17 Summary: Giới thiệu 45000 từ Hán-Việt bao quát rộng dùng trong giao tiếp đến các thuật ngữ khoa học. Các mục từ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Việt.
Star ratings
    Average rating: 0.0 (0 votes)
Holdings
Item type Current library Call number Status Date due Barcode Item holds
Tài liệu kho mượn Tài liệu kho mượn Đại học Thăng Long

Đại học Thăng Long

Kho mượn
495.17 H105V Available KM.0006894
Tài liệu kho mượn Tài liệu kho mượn Đại học Thăng Long

Đại học Thăng Long

Kho mượn
495.17 H105V Available KM.0006895
Total holds: 0

Giới thiệu 45000 từ Hán-Việt bao quát rộng dùng trong giao tiếp đến các thuật ngữ khoa học. Các mục từ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái tiếng Việt.

There are no comments on this title.

to post a comment.

Powered by Koha