Refine your search

Your search returned 647 results.

Sort
Results
Hóa hữu cơ: Hợp chất hữu cơ đơn chức và đa chức Dách dùng đào tạo dược sĩ đại học T.1

by Đỗ Thị Thúy [Biên soạn] | Nguyễn Anh Tuấn [Biên soạn] | Phạm Khánh Phong Lan [Biên soạn] | Trương Thế Kỷ [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2006Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 H466CH.

Giao tiếp Hoa - Việt du lịch và thương mại

by Trần Thị Thanh Liêm [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hóa thông tin 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI108T.

Cẩm nang thực hành Internet

by Nguyễn Thanh Bình.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp.HCM. Thống kê 1996Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 C120N.

36 kế marketting trên thương trường

by Văn Kỳ | Mạnh Linh [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hóa thông tin 2005Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 658.8 B100S.

Các lỗi thường gặp trong AutoCad , CAD2008 và cách khắc phục

by Ngọc Lê [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hóa thông tin 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.36 C101L.

Lich sử Thăng Long - Hà Nội Tập 1

by Phan Huy Lê [Chủ biên] | Hoàng Xuân Chinh [Biên soạn] | Nguyễn Bình Ban [Biên soạn].

Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Hà Nội 2011Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 959.731 L302S.

Từ điển Việt - Anh

by Đặng Chấn Liêu | Lê Khả Kế [Biên soạn] | Phạm Duy Trọng [Biên soạn].

Edition: Lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, English Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Tp. Hồ Chí Minh 2001Other title: Vietnamese - English Dictionary.Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 423 T550Đ.

Sinh lý bệnh Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Văn Đình Hoa | Đỗ Hoà Bình [Biên soạn] | Phạm Đăng Khoa [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA205Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.

Luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tốc cho người bắt đầu Kèm 2 CD hoặc 3 DVD 2 Tập T. 1

by Mã Tiễn Phi [Chủ biên] | Nguyễn Thị Minh Hồng [Dịch] | Tô Anh Hà [Biên soạn] | Trác Diễm [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. HCM Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 L527N.

Giáo trình chính sách xã hội

by Nguyễn Tiệp | Nguyễn Lê Thanh [Biên soạn] | Phạm Hồng Trang [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Lao động Xã hội 2011Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 301 GI-108TR.

Thông tin di động thế hệ 3 T.2

by Nguyễn Phạm Anh Dũng [Biên soạn] | Nguyễn Bình [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Bưu Điện 2002Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 384 TH455T.

Hà Nội qua tài liệu và tư liệu lưu trữ 1873 - 1954 Tập 1

by Đào Thị Diến | Đào Thị Diến [Chủ biên] | Đỗ Hoàng Anh [Biên soạn] | Hoàng Thị Hằng [Biên soạn].

Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Hà Nội 2010Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 959.731 H100N.

Giáo trình Thương mại quốc tế lý thuyết và bài tập có lời giải Lý thuyết & chính sách hội nhập kinh tế quốc tế

by Đinh Thị Liên [chủ biên] | Nguyễn Xuân Đạo [biên soạn] | Trương Tiến Sĩ [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Lao động - Xã hội 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 382.071 GI-108T.

The cuisine of Việt Nam nourishing a culture

by Jackson, Annabel | Hàm Châu [Biên soạn] | Vân Chi [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: H. Thế giới 2005Availability: Not available: Checked out (1).

Những bài thực hành Visual Basic. Net căn bản

by Đinh Xuân Lâm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2004Availability: Not available: Damaged (2).

Thực tập di truyền y học Sách dành cho sinh viên

by Hoàng Thị Ngọc Lan [Biên soạn] | Phan Thị Hoan [Biên soạn] | Trần Thị Thanh Hương [Biên soạn] | Trịnh Văn Bảo [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2006Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616 TH.552T.

Dân số - kế hoạch hoá gia đình Tài liệu đào tạo hộ sinh trung học

by Hà Thị Thanh Huyền [Biên soạn] | Nghiêm Xuân Đức [Biên soạn] | Trần Nhật Hiển [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2005Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 618 D121S.

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

by Lê Văn Tề | Hồ Diệu [Biên soạn] | Lê Thẩm Dương [Biên soạn] | Lê Văn Tề [Biên soạn] | Ngô Hướng [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 3, có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2007Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 332.1 NGH207V.

Hình ảnh Hà Nội cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

by Tràn Mạnh Thường | Trần Mạnh Thường [Biên soạn].

Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Hà Nội 2010Other title: Images of Hanoi in the late 19th and early 20th centuries.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 959.731 H312A.

Hướng dẫn sử dụng thuốc kháng sinh

by Hoàng Tích Huyền [Chủ biên] | Hoàng Tích Huyền, Bùi Đại, Vũ ĐÌnh Hải, Lê Đức Hinh | Bùi Đại [Biên soạn] | Lê Đức Hinh [Biên soạn] | Vũ ĐÌnh Hải [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2006Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 615 H561D.

Pages

Powered by Koha