Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Đồ họa vi tính 2T T.2

by Huỳnh Văn Đức | Hoàng Đức Hải [Tác giả] | Nguyễn Quốc Cường [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Nxb.Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 4 . Location(s): Kho mượn Call number: 006.6 Đ450H.

Đại cương về toán học hữu hạn

by Hoàng Chúng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 511 Đ103C.

Hướng dẫn lập trình ACCESS 97 từ A đến Z Tin học ứng dụng T.1

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường | Nguyễn Văn Hoài.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Not available: Damaged (1).

Giáo trình pháp luật đại cương

by Nguyễn Văn Viện.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Not available: Checked out (1).

Lập trình ứng dụng web với JSP / Servlet

by Nguyễn Phương Lan [Tác giả] | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp.HCM. Giáo dục. 2001Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.1 L123TR.

Hướng dẫn thực hành Windows 95 Tự học tin học T. 2

by Đặng Xuân Hường | Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H Giáo dục 1995Availability: Not available: Damaged (1).

Kinh tế học cho thế giới thứ ba : Giới thiệu những nguyên tắc, vấn đề và chính sách về phát triển

by Todaro, Michael P | Đặng Như Vân [Dịch] | Nguyễn Lâm Hoè [Dịch] | Nguyễn Quang Đức [Dịch] | Trần Đoàn Kim [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 330 K312T.

Sinh lý học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phạm Thị Minh Đức | Lê Ngọc Hưng | Lê Thu Liên [biên soạn].

Series: Mã học phần NA144Edition: tái bản lần 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 612 S312L.

Kinh tế học T.1

by Begg, David | Dornbusch, Rudiger [Tác giả] | Dương Quốc Thanh [Dịch] | Fischer, Stanley [Tác giả] | Hồ Quang Trung [Dịch] | Lê Hồng Lam [Dịch] | Phạm Huy Hán [Dịch].

Edition: In lần thứ hai có sửa chữaMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1995Availability: Not available: Damaged (1).

Các nhà toán học được giải thưởng Fields (1936 - 2006) / Hà Huy Khoái

by Hà Huy Khoái.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2007Availability: Items available for loan: 12 . Location(s): Kho mượn Call number: 510.92 C101NH.

Giải tích 1 Giáo trình và 300 bài tập có lời giải T.1

by Monier, Jean - Marie | Lý Hoàng Tú [Người dịch] | Nguyễn Văn Thường [Hiệu đính].

Series: Mã học phần MA110Edition: Tái bản lần thứ 3.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2002Availability: Items available for loan: 9 . Location(s): Kho mượn Call number: 515.071 GI108TR.

Tự học lập trình cơ sở dữ liệu với Visual Basic 6 trong 21 ngày T.1

by Nguyễn Đình Tê [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải [Biên soạn] | Hoàng Nguyễn [Biên soạn] | Nguyễn Ngọc Minh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 2001Availability: Not available: Damaged (3).

Microsoft Access 2000 lập trình ứng dụng Cho người mới học đến các giải pháp cao cấp cho người thành thạo

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường [Tác giả] | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả].

Series: Tin học ứng dụng T.7Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Not available: Damaged (2).

Bách khoa thư bệnh học T.3

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616 B102K.

Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập Dành cho máy tính gốc Intel

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường [Tác giả] | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.13 GI108TR.

Giáo trình Căn bản về Mạng Điều hành và quản trị

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường [Tác giả] | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 GI108TR.

Giải tích 2 Giáo trình và 600 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 2

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Văn Thường [Dịch].

Series: Mã học phần MA111Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục; 2001Availability: Items available for loan: 9 . Not available: Withdrawn (1). Location(s): Kho mượn Call number: 515.071 GI108TR.

Bài tập Đại số đại cương

by Bùi Huy Hiền | Bùi Huy Hiền [Tác giả].

Edition: tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 4 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Cơ sở Văn hóa Việt Nam

by Trần Quốc Vượng [Chủ biên] | Lâm Mỹ Dung [Tác giả] | Nguyễn Chí Bền [Tác giả] | Tô Ngọc Thanh [Tác giả] | Trần Thúy Anh [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ támMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 4 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 306 C460S.

Sử dụng và khai thác Microsoft Visual Foxpro 6.0

by Nguyễn Ngọc Minh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.4 S550D.

Pages

Powered by Koha