Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Xác suất thống kê Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa; Mã số: Đ.01.X.02

by Đặng Đức Hậu | Hoàng Minh Hằng [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 519.2 X101S.

Kỹ thuật vi xử lí Tài liệu dùng cho sinh viên, kỹ sư các ngành điện tử, tin học, viễn thông, đo lường, điều khiển

by Văn Thế Minh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1997Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.1 K300TH.

Lập trình Linux T.1 Giáo trình tin học ứng dụng

by Nguyễn Phương Lan | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.2 GI108TR.

Làm chủ Microsoft Windows 2000 Server Vận hành và khai thác Windows 2000 T.2

by Phạm Hoàng Dũng | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2001Availability: Not available: Damaged (1).

Tâm huyết nhà giáo Cuộc thi viết truyện ngắn về nhà giáo Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2005Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 895.92234 T120H.

La Sơn Yên Hồ Hoàng Xuân Hãn (1908-1996) T.1 Con người và trước tác (Phần I)

by Hoàng Xuân Hãn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 920 L100S.

Bệnh hô hấp (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

by Ngô Quý Châu | Trần Hoàng Thành [B.s.].

Series: Mã học phần NR475 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR211Edition: Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.2 B256H.
Lists:

Ngữ nghĩa học dẫn luận

by Lyons, John | Nguyễn Văn Hiệp [dịch].

Series: Mã học phần VL100Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 401 NG550N.

Giáo trình lịch sử tiếng Việt

by Trần Trí Dõi.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 GI-108T.

Thi pháp truyện Kiều (Chuyện luận)

by Trần Đình Sử.

Edition: Tái bản lần thứ baMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 895.922 TH300P.

Giáo trình lịch sử Việt Nam từ 1945 đến nay

by Lê Cung | Nguyễn Xuân Minh | Trần Bá Đệ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 959.7 GI-108T.

Hướng dẫn thực hành 55 kỹ thuật điều dưỡng cơ bản (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng) T.2

by Đỗ Đình Xuân [Chủ biên] | Trần Thị Thuận [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR202Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 H561D.

Lịch sử thế giới cận đại

by Vũ Dương Ninh | Nguyễn Văn Hồng [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 16Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 909.07 L302S.

Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt

by Mai Ngọc Chừ | Vũ Đức Nghiệu [B.s] | Hoàng Trọng Phiến [B.s].

Edition: Tái bản lần thứ 11Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 C460S.

Lịch sử văn hóa thế giới cổ trung đại

by Lương Ninh | [Nguyễn Gia Phu] | B.s | B.s [ĐỊnh Ngọc Bảo].

Edition: Tái bản lần thứ sáuMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 909 L302S.

Lịch sử Trung Quốc

by Nguyễn Gia Phu | Nguyễn Huy Quý.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 951 L302S.

Ung thư học đại cương (Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa)

by Nguyễn Văn Hiếu [Biên soạn] | Nguyễn Bá Đức [ch.b.].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.994 U513T.

Câu hỏi lượng giá chăm sóc sức khoẻ trẻ em (Dùng cho đào tạo hệ đại học điều dưỡng)

by Đinh Ngọc Đệ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 618.92 C125H.
Lists:

Tìm hiểu nền văn minh Đông Nam Á

by Đinh Trung Kiên.

Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 956 T310H.

Phương pháp giảng dạy y - dược học (Dùng cho đào tạo giảng viên khối ngành khoa học sức khoẻ)

by Trương Việt Dũng | Phan Thục Anh [Biên soạn] | Phí Văn Thâm [ch.b.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.71 PH561P.
Lists:

Pages

Powered by Koha