Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Bải tập toán cao cấp T.3 (Phép tính giải tích nhiều biến số)

by Nguyễn Đình Trí | Tạ Văn Đĩnh | Nguyễn Hồ Quỳnh.

Edition: Tái bản lần thứ 14Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.
Lists:

Phong cách học tiếng Việt hiện đại

by Hữu Đạt | Nguyễn Thái Hoà [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 PH431C.

Bài tập số học (Dùng cho sinh viên các trường Cao đẳng Sư phạm và Đại học Sư phạm)

by Nguyễn Tiến Quang.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 512 C125T.
Lists:

Vô sinh do vòi tử cung - phúc mạc

by Cao Ngọc Thành.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 618.1 V450S.
Lists:

Chuyện vui, chuyện lạ đó đây

by Trần Sáng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 001 CH527V.

Sinh lý bệnh (Dùng cho đào tạo cao đẳng y học)

by Trần Hữu Phúc | Nguyễn Thái Nghĩa [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.
Lists:

Bải tập toán cao cấp T.1 (Đại số và hình học giải tích)

by Nguyễn Đình Trí | Tạ Văn Đĩnh [B.s] | Nguyễn Hồ Quỳnh [B.s].

Edition: Tái bản lần thứ 18Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.
Lists:

Phương pháp dạy học tiếng Việt

by Lê A | Bùi Minh Toán [B.s] | Nguyễn Quang Ninh [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 PH561P.

Giáo trình văn bản Hán văn Việt Nam

by Nguyễn Ngọc San | Hà Minh | Đặng Đức Siêu.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 895.1 GI-108T.

Quản lý điều dưỡng (Dành cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Hồ Duy Bính [Biên soạn] | Lê Văn An [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR404Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 QU105L.
Lists:

Giáo trình văn học dân gian

by B.s: Phạm Thu Yến | Nguyễn Việt Hùng | Vũ Anh Tuấn [ch.b].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 895.922 GI-108T.

Điều dưỡng ngoại 2. Mã số: Đ.34.Z.06 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Sương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NC211 | Mã học phần NR203 | Mã học phần NR332 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Lists:

Các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ

by Nguyễn Thiện Giáp.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 410.72 C101P.

Tiếng Việt thực hành

by Bùi Minh Toán.

Series: Mã học phần VL101Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 T306V.

Cơ sở Văn hóa Việt Nam

by Trần Quốc Vượng [Chủ biên] | Trần Thúy Anh | Nguyễn Chí Bền | Lâm Mỹ Dung | Tô Ngọc Thanh.

Series: Mã học phần VC200Edition: Tái bản lần thứ mười lămMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2013Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 306 C460S.

Văn học dân gian Việt Nam

by Đinh Gia Khánh | Chu Xuân Diên | Võ Quang Nhơn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 398.209 V115H.

Những mẩu chuyện lịch sử thế giới T.1

by Đặng Đức An | Đặng Thanh Tịnh [B.s] | Đặng Thanh Toán [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 909 NH556M.

Phong cách học tiếng Việt

by Đinh Trọng Lạc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.922 PH431C.

Bệnh lý mạch máu cơ bản (Tĩnh mạch, động mạch, bạch mạnh, vi tuần hoàn)

by Dịch: Đinh Thu Hương | Đỗ Kim Bảng | Nguyễn Tuấn Hải.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.1 B256L.
Lists:

Văn hoá Bắc Mỹ trong toàn cầu hoá

by Lương Văn Kế [Ch.b] | B.s: Trần Văn La | Đinh Công Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 306.097 V115H.

Pages

Powered by Koha