Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Hướng dẫn lập trình ACCESS 97 từ A đến Z Trình độ Trung cấp - Cao cấp Tin học ứng dụng T.2

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường | Nguyễn Văn Hoài.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Not available: Damaged (1).

Sức khỏe sinh sản Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng; Mã số: Đ.14.Z.13

by Bùi Thị Thu Hà | Lê Cự Linh | Lê Mạnh Thi | Trần Đức Thuận | Vương Tiến Hòa.

Series: Mã học phần NR342Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 613.9 S552KH.

Bách khoa thư bệnh học T.1

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616 B102K.

Xử lý tín hiệu số Tài liệu dùng cho sinh viên, kĩ sư các ngành điện tử, tin học, viễn thông, vật lí, cơ học

by Quách Tuấn Ngọc [Tác giả].

Edition: Có chỉnh lí và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 1999Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 384 X550L.

XML nền tảng và ứng dụng Giáo trình tin học lý thuyết và hướng dẫn thực hành (Phần 1)

by Nguyễn Phương Lan | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 4 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.13 GI108TR.

Ngôn ngữ lập trình C

by Quách Tuấn Ngọc [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 1998Availability: Not available: Damaged (3).

Phân tích thiết kế hướng đối tượng bằng UML : Thực hành với Rational Rose

by Đặng Văn Đức [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.3 PH121T.

Cơ sở Văn hóa Việt Nam

by Trần Ngọc Thêm.

Edition: Tái bản lần thứ haiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 306 C460S.

Giáo trình Kỹ thuật lập trình hướng đối tượng bằng C++

by Nguyễn Tuấn Anh | Nguyễn Tuấn Anh [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 8 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.13 GI-108T.

Những hạt giống khoa học 5

by Julia, Marc | Beatrice Salviat | David Jasmin | Đinh Ngọc Lân [Người dịch] | Trần Hồng Anh [Người dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2007Other title: Graines de sciences5.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 153.1 NH556H.

Những hạt giống khoa học 4 Dành cho giáo viên và phụ huynh

by Lena Pierre | Binetruy, Pierre- | Bouchard, Jean-Marie [Chủ biên] | Đinh Ngọc Lân [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 500 NH556H.

Kỹ nghệ phần mềm cách tiếp cận của người thực hành T.2

by Pressman, Roger S | Ngô Trung Việt [Dịch].

Series: Mã học phần SE422Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Nxb. Giáo dục, 2001Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.3 K300NGH.

Quy hoạch tuyến tính Giáo trình hoàn chỉnh

by Phan Quốc Khánh | Trần Huệ Nương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 519.6 Q523H.

Giáo trình Cấu trúc máy tính Sự tương đương logic của phần cứng và phần mềm

by Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 004 GI108TR.

Hệ chuyên gia Tài liệu dùng cho sinh viên, kĩ sư, cử nhân ngành Công nghệ thông tin

by Đỗ Trung Tuấn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 004 H250CH.

Ngân hàng câu hỏi Olympic các môn khoa học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh Dùng cho các trường đại học, cao đẳng

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Bộ Giáo dục và Đào tạo 2006Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 335.4346 NG121H.

Thiết kế đồ họa định hướng đối tượng với C++

by Huỳnh Văn Đức [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Nxb. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 7 . Location(s): Kho mượn Call number: 006.6 TH308K.

Kỹ năng lập trình Visual C++6

by Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài | Nguyễn Văn Tâm | Trương Ngọc Vân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (1).

Vi sinh y học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Lê Thị Oanh | Nguyễn Văn Dịp [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA146Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 4 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616.9 V300S.

Phương pháp dạy tiếng Anh trong trường phổ thông

by Nguyễn Hạnh Dung.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 428 PH561PH.

Pages

Powered by Koha