Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Hướng dẫn học lập trình Access 2 bằng ví dụ Một cách học dễ nhất về lập trình

by Ngô Quốc Việt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1996Availability: Not available: Damaged (1).

Bài tập tin học T.1 T.1

by Hồ Sĩ Đàm | Dương Việt Thắng [tác giả bổ sung] | Nguyễn Tô Thành [tác giả bổ sung] | Nguyễn Thanh Tùng [tác giả bổ sung].

Edition: In lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nhà xb. Giáo dục 212trAvailability: Not available: Damaged (10).

Microsoft PowerPoint 2000 bằng hình ảnh

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường | Trương Cẩm Hồng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (4).

Bách khoa thư bệnh học T.2

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616 B102K.

Trí tuệ nhân tạo : Các phương pháp giải quyết vấn đề và kỹ thuật xử lý tri thức

by Nguyễn Thanh Thuỷ.

Series: Mã học phần MI321Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 1999Other title: Artificial Intelligence.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho thanh lý Call number: 006.3 TR300T.

Miễn dịch học đại cương :Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phan Thị Phi Phi | Lê Ngọc Anh [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA205Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 M305D.

Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA Semester 1(Học kỳ 1) Cissco certified Network associate

by Nguyễn Hồng Sơn [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải | Lê Chí Trung [Hiệu đính] | Nguyễn Tam Trung [Hiệu đính] | Phan Trung Kiên [Hiệu đính].

Material type: Text Text Publication details: H. Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 GI108TR.

Bài tập đại số đại cương

by Bùi Huy Hiền | Bùi Huy Hiền [tác giả].

Series: Mã học phần MA103Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục, 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Những hạt giống khoa học

by Léna, Pierre | Đinh Ngọc Lân [Người dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 153.1 NH556H.

Trí tuệ nhân tạo lập trình tiến hoá Cấu trúc dữ liệu + Thuật giải di truyền = Chương trình tiến hoá

by Nguyễn Đình Thúc [Chủ biên] | Đào Trọng Văn | Hoàng Đức Hải | Trần Tố Hương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 4 . Location(s): Kho mượn Call number: 006.3 TR300T.

Tâm lý và Đạo đức y học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phạm Thị Minh Đức | Lê Thu Hoà | Trần Thị Thanh Hương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 T120L.

Hệ bảo mật Windows NT khai thác và ứng dụng

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường [Tác giả] | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả] | Trương Ngọc Vân [Tác giả].

Series: Tủ sách Ngọc Anh Thư PRESSMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 2000Availability: Not available: Damaged (2).

Lịch sử thế giới trung đại

by Nguyễn Gia Phu | Đỗ Đình Hãng [Tác giả] | Nguyễn Văn ánh [Tác giả] | Trần Văn La [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 10Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 909.07 L302S.

Hóa học Dùng đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phan An.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 H401H.

Phương pháp tính và các thuật toán

by Phan Văn Hạp | Lê Đình Thịnh.

Series: Mã học phần CS301 | Mã học phần CF211Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục; 2000Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 518 PH561PH.

Cơ sở đồ họa máy vi tính

by Phan Hữu Phúc.

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 6 . Location(s): Kho mượn Call number: 006.6 C460S.

Tự học lập trình cơ sở dữ liệu với Visual Basic 6 trong 21 ngày T.2

by Nguyễn Đình Tê [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải [Biên soạn] | Hoàng Nguyễn [Biên soạn] | Nguyễn Anh Tuấn [Biên soạn] | Nguyễn Ngọc Minh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.13 T550H.

Trí tuệ nhân tạo: Giáo trình dùng cho sinh viên, kĩ sư, cử nhân chuyên ngành công nghệ thông tin

by Đỗ Trung Tuấn [Tác giả].

Series: Mã học phần MI321Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo Dục, 1998Other title: Artificial Interlligent.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 006.3 TR300T.

Căn bản tiếng Anh trong tin học

by Tạ Văn Hùng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục Other title: English for computer science.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 428 C115B.

Giáo trình lý thuyết và bài tập Java Kèm đĩa mềm gồm toàn bộ ví dụ và lời giải các bài tập

by Trần Tiến Dũng [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.13 GI108TR.

Pages

Powered by Koha