Refine your search

Your search returned 406 results.

Sort
Results
Tìm hiểu mạng máy tính

by Trần Việt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 1998Availability: Not available: Damaged (1).

Internetworking với TCP/IP Các nguyên lý, giao thức, kiến trúc T1(P1)

by Nguyễn Quốc Cường [Chủ biên] | Tác giả | [Hoàng Đức Hải].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2001Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 C101NG.

Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA Semester 2 (Học kỳ 2) Cisco Certified Network associate T.2

by Nguyễn Hồng Sơn [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2001Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 GI108TR.

Hướng dẫn giao tiếp tiếng Pháp cho người Việt Le nouveau guide de la communication en Francais à I'intention des Vietnamiens

by Chamberlain Alan.

Material type: Text Text Publication details: H. Đại học và giáo dục chuyên nghiệp 1990Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 445 H561D.

Giáo trình mạng: Cơ sở kỹ thuật chuyển mạch & tổng đài T.1

by Nguyễn Hồng Sơn | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.071 GI108TR.

Cad/Cam thiết kế và chế tạo có máy tính trợ giúp T1.

by Phan Hữu Phúc | Phan Hữu Phúc [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.2 C100C.

Tuyến điểm du lịch Việt Nam

by Bùi Thị Hải Yến.

Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 915.97 T527Đ.

Đại số đại cương

by Hoàng Xuân Sính.

Series: Mã học phần MA103Edition: tái bản lần thứ 12Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục, 2010Availability: Items available for loan: 4 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 512 Đ103S.

Từ điển lịch sử: Dùng cho học sinh - sinh viên

by Lê Đình Hà | Lê Minh [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 903 T550Đ.

Giáo trình Kỹ thuật số Sách dùng cho các trường đào tạo hệ Trung học chuyên nghiệp

by Nguyễn Viết Nguyên.

Edition: Tái bản lần thứ tưMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 4 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 621.39 GI108TR.

Bài tập đại số tuyến tính

by Hoàng Xuân Sính | Trần Phương Dung.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Online access: http://thuvienso.thanglong.edu.vn/handle/DHBKHN_123456789/197 Availability: Items available for loan: 8 . Not available: Checked out (2). Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Cơ sở lý thuyết truyền tin T.1

by Đặng Văn Chuyết | Nguyễn Tuấn Anh [Tác giả bổ sung].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 384 C460S.

Đại số tuyến tính

by Đoàn Quỳnh.

Series: Thư mục: tr. 197 | Mã học phần MA120Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục; 2013Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Không cho mượn (1) . Not available: Checked out (5). Location(s): Kho mượn Call number: 512 Đ103S.
Lists:

Internetworking với TCP/IP T.1(P2) Các nguyên lý, giao thức, kiến trúc.

by Nguyễn Quốc Cường [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2001Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.67 C101NG.

Lập trình ứng dụng chuyên nghiệp SQL Server 2000 toàn tập Xây dựng ứng dụng kế toán...

by Phạm Hữu Khang [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải [Biên soạn].

Series: Ấn bản dành cho sinh viênMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Not available: Damaged (5).

Toán rời rạc

by Nguyễn Đức Nghĩa | Nguyễn Tô Thành [Tác giả].

Edition: In lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Checked out (1).

Mạng máy tính và các hệ thống mở

by Nguyễn Thúc Hải.

Series: Mã học phần NW212Edition: Tái bản lần thứ 1.Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục, 1999Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.6 M106M.

CAD/CAM thiết kế và chế tạo có máy tính trợ giúp T.1

by Phan Hữu Phúc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.3 C100D.

Tiến trình lịch sử Việt Nam

by Nguyễn Quang Ngọc (ch.b.) | Nguyễn Thừa Hỷ [tác giả] | Trương Thị Tiến [tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ mười, có chỉnh lý, sửa chữaMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 959.7 T305T.

Hệ thống viễn thông T.2

by Thái Hồng Nhị | Phạm Minh Việt [Tác giả bổ sung].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2003Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 384 H250TH.

Pages

Powered by Koha