Your search returned 350 results.

Sort
Results
Sinh lý bệnh Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Văn Đình Hoa | Đỗ Hoà Bình [Biên soạn] | Phạm Đăng Khoa [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA205Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.

Đại số 1 Giáo trình và 600 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 5

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Tường [Dịch] | Nguyễn Văn Nghị [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.071 GI108TR.

Kỹ thuật ghép nối máy vi tính T.1 Ghép nối máy vi tính với thiết bị ngoài thông dụng

by Nguyễn Mạnh Giang.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (4).

Bài tập đại số đại cương

by Bùi Huy Hiền | Bùi Huy Hiền [tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Vietnamese studies: No.4 -1993

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: H. Giáo dục 1993Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 900.597 V308N.

Hình học Giáo trình và 400 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 7

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Chi [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 516.076 GI108TR.

Giáo trình lý thuyết và bài tập ngôn ngữ C T.1

by Nguyễn Đình Tê | Tác giả | [Hoàng Đức Hải].

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (2).

Giáo trình Marketing căn bản

by Trần Minh Đạo.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Not available: Checked out (1).

Hướng dẫn sử dụng Foxbase+

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Trung tâm giao lưu quốc tế về văn hoá giáo dục, khoa học 1993Availability: Not available: Damaged (1).

Đại số 2 Giáo trình và 500 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 6

by Monier, Jean - Marie | Mai Văn Được [Dịch] | Ngô Ánh Tuyết [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.071 GI108TR.

Bài tập đại số tuyến tính

by Hoàng Xuân Sính | Hoàng Xuân Sính [Tác giả] | Trần Phương Dung [Tác giả].

Series: Mã học phần MA120Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: 9 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Modem truyền số liệu

by Nguyễn Hồng Sơn | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.6 M400Đ.

Lý sinh Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phan Sỹ An | Đoàn Thị Giáng Hương [Biên soạn] | Phan Thị Lê Minh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 L600S.

Hoạt động khoa học và công nghệ của các trường đại học và cao đẳng Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2005Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 378.007 H411Đ.

Kiến trúc máy tính

by Nguyễn Đình Việt.

Series: Mã học phần CS100Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2000Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.16 K305T.

Vệ sinh phòng bệnh Dùng cho các trường trung cấp y tế; Mã số:T.10.Y4; T.01.Y4...

by Trần Văn Dần | Nguyễn Thị Bích Liên [Biên soạn] | Vũ Liên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 614.4 V250S.

Tìm đường trong mê cung: Tuyển các bài toán tin cho học sinh giỏi có hướng dẫn và toàn văn chương trình

by Nguyễn Xuân Huy.

Series: Tủ sách tin họcEdition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 6 . Location(s): Kho mượn Call number: 519 T310Đ.

Bách khoa thư bệnh học T.4

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.003 B102K.

Giáo trình tin học văn phòng : Lý thuyết và bài tập

by Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả] | Trương Cẩm Hồng [Tác giả].

Series: Giáo trình Tin học ; T.2Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004 GI108TR.

Lịch sử thế giới cổ đại

by Lương Ninh | Đặng Quang Minh [Tác giả] | Đinh Ngọc Bảo [Tác giả] | Nghiêm Đình Vỳ [Tác giả] | Nguyễn Gia Phu [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 10Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 908.07 L302S.

Pages

Powered by Koha