Your search returned 318 results.

Sort
Results
Sinh lý bệnh Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Văn Đình Hoa | Đỗ Hoà Bình [Biên soạn] | Phạm Đăng Khoa [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA205Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.

Đại số 1 Giáo trình và 600 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 5

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Tường [Dịch] | Nguyễn Văn Nghị [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.071 GI108TR.

Bài tập đại số đại cương

by Bùi Huy Hiền | Bùi Huy Hiền [tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Vietnamese studies: No.4 -1993

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: H. Giáo dục 1993Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 900.597 V308N.

Hình học Giáo trình và 400 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 7

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Chi [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 516.076 GI108TR.

Giáo trình Marketing căn bản

by Trần Minh Đạo.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Not available: Checked out (1).

Đại số 2 Giáo trình và 500 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 6

by Monier, Jean - Marie | Mai Văn Được [Dịch] | Ngô Ánh Tuyết [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2003Availability: Items available for loan: 10 . Location(s): Kho mượn Call number: 512.071 GI108TR.

Bài tập đại số tuyến tính

by Hoàng Xuân Sính | Hoàng Xuân Sính [Tác giả] | Trần Phương Dung [Tác giả].

Series: Mã học phần MA120Edition: Tái bản lần thứ 5Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2009Availability: Items available for loan: 9 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Modem truyền số liệu

by Nguyễn Hồng Sơn | Hoàng Đức Hải [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.6 M400Đ.

Lý sinh Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phan Sỹ An | Đoàn Thị Giáng Hương [Biên soạn] | Phan Thị Lê Minh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 L600S.

Hoạt động khoa học và công nghệ của các trường đại học và cao đẳng Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2005Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 378.007 H411Đ.

Kiến trúc máy tính

by Nguyễn Đình Việt.

Series: Mã học phần CS100Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2000Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.16 K305T.

Vệ sinh phòng bệnh Dùng cho các trường trung cấp y tế; Mã số:T.10.Y4; T.01.Y4...

by Trần Văn Dần | Nguyễn Thị Bích Liên [Biên soạn] | Vũ Liên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 614.4 V250S.

Tìm đường trong mê cung: Tuyển các bài toán tin cho học sinh giỏi có hướng dẫn và toàn văn chương trình

by Nguyễn Xuân Huy.

Series: Tủ sách tin họcEdition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Items available for loan: 6 . Location(s): Kho mượn Call number: 519 T310Đ.

Bách khoa thư bệnh học T.4

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.003 B102K.

Giáo trình tin học văn phòng : Lý thuyết và bài tập

by Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả] | Trương Cẩm Hồng [Tác giả].

Series: Giáo trình Tin học ; T.2Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 004 GI108TR.

Lịch sử thế giới cổ đại

by Lương Ninh | Đặng Quang Minh [Tác giả] | Đinh Ngọc Bảo [Tác giả] | Nghiêm Đình Vỳ [Tác giả] | Nguyễn Gia Phu [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ 10Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 908.07 L302S.

Sức khỏe sinh sản Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng; Mã số: Đ.14.Z.13

by Bùi Thị Thu Hà | Lê Cự Linh | Lê Mạnh Thi | Trần Đức Thuận | Vương Tiến Hòa.

Series: Mã học phần NR342Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 613.9 S552KH.

Bách khoa thư bệnh học T.1

by Phạm Song [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616 B102K.

Xử lý tín hiệu số Tài liệu dùng cho sinh viên, kĩ sư các ngành điện tử, tin học, viễn thông, vật lí, cơ học

by Quách Tuấn Ngọc [Tác giả].

Edition: Có chỉnh lí và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 1999Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 384 X550L.

Pages

Powered by Koha