Your search returned 35 results.

Sort
Results
Kỹ thuật ghép nối máy vi tính T.1 Ghép nối máy vi tính với thiết bị ngoài thông dụng

by Nguyễn Mạnh Giang.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (4).

Giáo trình lý thuyết và bài tập ngôn ngữ C T.1

by Nguyễn Đình Tê | Tác giả | [Hoàng Đức Hải].

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (2).

Hướng dẫn sử dụng Foxbase+

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Trung tâm giao lưu quốc tế về văn hoá giáo dục, khoa học 1993Availability: Not available: Damaged (1).

Hướng dẫn lập trình ACCESS 97 từ A đến Z Trình độ Trung cấp - Cao cấp Tin học ứng dụng T.2

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường | Nguyễn Văn Hoài.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1998Availability: Not available: Damaged (1).

Ngôn ngữ lập trình C

by Quách Tuấn Ngọc [Tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 1998Availability: Not available: Damaged (3).

Kỹ năng lập trình Visual C++6

by Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài | Nguyễn Văn Tâm | Trương Ngọc Vân.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (1).

Hướng dẫn học lập trình Access 2 bằng ví dụ Một cách học dễ nhất về lập trình

by Ngô Quốc Việt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1996Availability: Not available: Damaged (1).

Bài tập tin học T.1 T.1

by Hồ Sĩ Đàm | Dương Việt Thắng [tác giả bổ sung] | Nguyễn Tô Thành [tác giả bổ sung] | Nguyễn Thanh Tùng [tác giả bổ sung].

Edition: In lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nhà xb. Giáo dục 212trAvailability: Not available: Damaged (10).

Microsoft PowerPoint 2000 bằng hình ảnh

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường | Trương Cẩm Hồng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (4).

Trí tuệ nhân tạo : Các phương pháp giải quyết vấn đề và kỹ thuật xử lý tri thức

by Nguyễn Thanh Thuỷ.

Series: Mã học phần MI321Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 1999Other title: Artificial Intelligence.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho thanh lý Call number: 006.3 TR300T.

Hệ bảo mật Windows NT khai thác và ứng dụng

by Nguyễn Tiến | Đặng Xuân Hường [Tác giả] | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả] | Trương Ngọc Vân [Tác giả].

Series: Tủ sách Ngọc Anh Thư PRESSMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Nxb. Giáo dục 2000Availability: Not available: Damaged (2).

Phương pháp tính và các thuật toán

by Phan Văn Hạp | Lê Đình Thịnh.

Series: Mã học phần CS301 | Mã học phần CF211Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục; 2000Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 518 PH561PH.

Lập trình Windows bằng Visual C++

by Đặng Văn Đức [Chủ biên] | Lê Quốc Hưng [Tác giả bổ sung].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (1).

Giáo trình lý thuyết và bài tập ngôn ngữ C T.2

by Nguyễn Đình Tê | Hoàng Đức Hải [Tcá giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp.Hồ Chí Minh Giáo dục 1999Availability: Not available: Damaged (2).

Tìm hiểu mạng máy tính

by Trần Việt.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo Dục 1998Availability: Not available: Damaged (1).

Đại số tuyến tính

by Đoàn Quỳnh.

Series: Thư mục: tr. 197 | Mã học phần MA120Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H: Giáo dục; 2013Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Không cho mượn (1) . Not available: Checked out (5). Location(s): Kho mượn Call number: 512 Đ103S.
Lists:

Lập trình ứng dụng chuyên nghiệp SQL Server 2000 toàn tập Xây dựng ứng dụng kế toán...

by Phạm Hữu Khang [Chủ biên] | Hoàng Đức Hải [Biên soạn].

Series: Ấn bản dành cho sinh viênMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2002Availability: Not available: Damaged (5).

Hướng dẫn sử dụng Excel 97 toàn tập

by Nguyễn Tiến | Nguyễn Văn Hoài [Tác giả] | Nguyễn Văn Tâm [Tác giả].

Series: Tin học ứng dụng T.2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 1997Availability: Not available: Damaged (1).

Vietnamese studies: No.17 - 1987 (87)

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: H. Giáo dục 1993Availability: Not available: Damaged (1).

Giải tích 3 Giáo trình và 500 bài tập có lời giải Giáo trình toán - Tập 3

by Monier, Jean - Marie | Nguyễn Văn Thường [Dịch].

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục. 2002Availability: Items available for loan: 9 . Not available: Withdrawn (1). Location(s): Kho mượn Call number: 515.071 GI108TR.

Pages

Powered by Koha