Your search returned 16 results.

Sort
Results
Kiến trúc máy tính

by Nguyễn Đình Việt.

Series: Mã học phần CS100Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H; Giáo dục, 2000Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 004.16 K305T.

Vi sinh y học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Lê Thị Oanh | Nguyễn Văn Dịp [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA146Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 4 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616.9 V300S.

Bài tập đại số tuyến tính

by Hoàng Xuân Sính | Trần Phương Dung.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2000Online access: http://thuvienso.thanglong.edu.vn/handle/DHBKHN_123456789/197 Availability: Items available for loan: 8 . Not available: Checked out (2). Location(s): Kho mượn Call number: 512.076 B103T.

Sinh lý học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phạm Thị Minh Đức | Lê Ngọc Hưng | Lê Thu Liên [biên soạn].

Series: Mã học phần NA144Edition: tái bản lần 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 612 S312L.

Cơ sở Văn hóa Việt Nam

by Trần Quốc Vượng [Chủ biên] | Lâm Mỹ Dung [Tác giả] | Nguyễn Chí Bền [Tác giả] | Tô Ngọc Thanh [Tác giả] | Trần Thúy Anh [Tác giả].

Edition: Tái bản lần thứ támMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for loan: 4 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 306 C460S.

Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh (Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng) T.1

by Đào Duy Hiệp | Nguyễn Mạnh Hưởng | Lưu Ngọc Khải.

Series: Mã học phần PG121Edition: Tái bản lần thứ sáuMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Publication details: H.: Giáo dục, 2014Availability: Items available for loan: 4 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 355.007 GI-108TR.

Ngôn ngữ học đối chiếu

by Bùi mạnh hùng.

Edition: 3 rd Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: Giáo dục H. 2008Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 459.7.

Language and culture

by Nguyễn Văn Độ.

Series: Đại học Thăng Long | Mã học phần AE417Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English Publication details: H.: Giáo dục, 2017Availability: Items available for loan: 5 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 306.44 L106U.

Introducing discourse analysis (Dẫn luận phân tích diễn ngôn : A textbook for senior students of English)

by Hoang Van Van.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Publication details: H. Giáo dục 2006Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 420.7.

Tin học và ứng dụng trong y - sinh học Dùng cho đào tạo Bác sĩ Y học cổ truyền

by Hoàng Minh Hằng [chủ biên] | Lê Thị Lan Hương | Lê Văn Lợi | Nguyễn Thị Nga [biên soạn].

Series: Mã học phần PH538Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2008Online access: Click here to access online Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 005.5 T311H.

Khái luận văn tự học Chữ Nôm

by Nguyễn Quang Hồng.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Online access: Click here to access online Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 400.

Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học

by Vũ Cao Đàm.

Series: Mã học phần SM202Edition: Tái bản lần thứ chínMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2017Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 001.4 GI-108T.

Khoa học môi trường

by Lê Văn Khoa.

Series: Mã học phần NA151 | Mã học phần PH215Edition: tái bản lần thứ 9Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2012Availability: Items available for loan: 2 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 333.7 KH401H .

Nghiên cứu văn hoá cổ truyền Việt Nam

by Vũ Ngọc Khánh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục 2007Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 390.09597.

Điều dưỡng ngoại 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 610.73 Đ309D.

Điều dưỡng ngoại 2 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 610.73 Đ309D.

Pages

Powered by Koha