Your search returned 5 results.

Sort
Results
Điều dưỡng ngoại 2. Mã số: Đ.34.Z.06 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Sương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NC211 | Mã học phần NR203 | Mã học phần NR332 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Lists:

Điều dưỡng hồi sức cấp cứu (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Đạt Anh | Phạm Thị Chỉ | Lê Thị Bình.

Series: Mã học phần NR475 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR471Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.

Điều dưỡng ngoại 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR331 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Lists:

Điều dưỡng ngoại 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 610.73 Đ309D.

Điều dưỡng ngoại 2 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2009Availability: Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Thư viện số Call number: 610.73 Đ309D.

Pages

Powered by Koha