Your search returned 30 results.

Sort
Results
Sức khỏe sinh sản Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng; Mã số: Đ.14.Z.13

by Bùi Thị Thu Hà | Lê Cự Linh | Lê Mạnh Thi | Trần Đức Thuận | Vương Tiến Hòa.

Series: Mã học phần NR342Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2008Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 613.9 S552KH.

Vi sinh y học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Lê Thị Oanh | Nguyễn Văn Dịp [Biên soạn].

Series: Mã học phần NA146Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 4 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616.9 V300S.

Tâm lý và Đạo đức y học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phạm Thị Minh Đức | Lê Thu Hoà | Trần Thị Thanh Hương.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 5 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 T120L.

Sinh lý học Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Phạm Thị Minh Đức | Lê Ngọc Hưng | Lê Thu Liên [biên soạn].

Series: Mã học phần NA144Edition: tái bản lần 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Not available: Checked out (1). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 612 S312L.

Ung thư học đại cương (Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa)

by Nguyễn Văn Hiếu [Biên soạn] | Nguyễn Bá Đức [ch.b.].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.994 U513T.

Phương pháp giảng dạy y - dược học (Dùng cho đào tạo giảng viên khối ngành khoa học sức khoẻ)

by Trương Việt Dũng | Phan Thục Anh [Biên soạn] | Phí Văn Thâm [ch.b.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.71 PH561P.
Lists:

Chẩn đoán hình ảnh Xquang (Dùng cho đào tạo cao đẳng kỹ thuật hình ảnh y học)

by Trần Văn Việt [Biên soạn] | Chu Văn Đặng [Chủ biên].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 CH121Đ.
Lists:

Bệnh học cơ xương khớp nội khoa (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

by Nguyễn Vĩnh Ngọc [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Lan [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR212 | Mã học phần NR413Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.7 B256H.
Lists:

Bệnh nội tiết chuyển hoá (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.4 B256N.
Lists:

Sinh lý bệnh (Dùng cho đào tạo cao đẳng y học)

by Trần Hữu Phúc | Nguyễn Thái Nghĩa [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.
Lists:

Bệnh lý mạch máu cơ bản (Tĩnh mạch, động mạch, bạch mạnh, vi tuần hoàn)

by Dịch: Đinh Thu Hương | Đỗ Kim Bảng | Nguyễn Tuấn Hải.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.1 B256L.
Lists:

Tai mũi họng (Dùng cho dào tạo bác sĩ đa khoa)

by Phạm Khánh Hòa [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 617.5 T103M.
Lists:

Bệnh học đại cương (Dùng cho đào tạo bác sĩ và học viên sau đại học)

by Trịnh Quang Diện [Biên soạn] | Lê Đình Roanh [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 B256H.
Lists:

Tiếng Anh chuyên ngành (Dùng cho sinh viên khối ngành khoa học sức khoẻ)

by Vương Thị Thu Minh | Phạm Gia Khải [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 428 T306A.

Chẩn đoán hình ảnh (Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa)

by Phạm Minh Thông | Nguyễn Duy Huề.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 CH121Đ.
Lists:

Tâm lý học y học - y đức Dùng cho đào tạo cao đẳng y học

by Nguyễn Huỳnh Ngọc.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.1 T120L.
Lists:

Tâm lý và đạo đức y học (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Phạm Thị Minh Đức [ch.b] | Trần Thị Thanh Hương | Lê Thu Hoà.

Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa và bổ sung Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 T120L.
Lists:

Ký sinh trùng (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Phạm Văn Thân | Phạm Hoàng Thế | Phạm Tân Dân.

Series: Mã học phần NA147Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616.9 K600S.
Lists:

Giải phẫu sinh lý liên quan đến gây mê hồi sức : Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng gây mê hồi sức

by Vũ Văn Dũng [Chủ biên] | Nguyễn Ngọc Anh | Bùi Văn Quy | Nguyễn Thị Quý | [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2009Availability: Not available: Withdrawn (1).

Điều dưỡng các bệnh nội khoa : Dành cho sinh viên Đại học Điều dưỡng Tập 1

by Lê Thị Bình [Chủ biên] | Nguyễn Văn Chi | Nguyễn Đạt Anh | [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2017Availability: No items available.

Pages

Powered by Koha