Refine your search

Your search returned 645 results.

Sort
Results
Phần cứng máy vi tính

by Phú Hưng | Ngọc Thiện [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Hồng Đức 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 004.5 PH121C.

Tiếng cười nước ngoài Anh - Việt Sách song ngữ

by Đức Sang | Tác giả | [Hoàng An].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: English, Vietnamese Publication details: H. Văn hoá Thông tin 2002Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 827 T306C.

Vi tính thật là đơn giản 702 thắc mắc khi sử dụng máy tính. Hướng dẫn cài các hệ điều hành Windows và một số phần mềm ứng dụng khác T.3

by Dương Mạnh Hùng [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Nxb. Đà Nẵng Đà Nẵng 2002Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.2 V300T.

Số liệu thống kê vị thế kinh tế - xã hội 63 tỉnh, thành phố Việt Nam Xếp hạng các chỉ tiêu kinh tế - xã hội

by Nguyễn Thị Liên [Biên soạn] | Tăng Văn Khiên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2011Other title: Statistical data on socio - economic posititions of 63 provinces and cities in VietNam.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 330.02 S450L.

Giáo trình Hán ngữ T.3, Quyển thượng

by Trần Thị Thanh Liêm [Biên dịch] | Đinh Đức Đạm [Biên soạn] | Đinh Thị Thanh Nga [Biên soạn] | Trần Đức Lân [Biên soạn] | Vũ Thị Hồng Liên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Đại học Sư phạm 2004Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI108TR.

Hóa hữu cơ: Hợp chất hữu cơ đơn chức và đa chức Dách dùng đào tạo dược sĩ đại học T.2

by Đỗ Thị Thúy [Biên soạn] | Nguyễn Anh Tuấn [Biên soạn] | Phạm Khánh Phong Lan [Biên soạn] | Trương Thế Kỷ [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2006Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 H466CH.

Hướng dẫn thực hành điều trị T.1

by Bộ y tế | Hoàng Bảo Châu [Biên soạn] | Lương Sỹ Cần [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 6Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học, Bảo hiểm Y tế Việt Nam 2007Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.02 H561D.

Thăng Long - Hà Nội thư mục công trình nghiên cứu

by Vũ Văn Quân | Đỗ Thị Phương Thảo [chủ biên] | Ngô Vương Anh [biên soạn].

Series: Tủ sách Thăng Long 1000 nămMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Hà Nội 2010Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 016.959 TH116L.

Làm sạch cơ thể

by Nguyễn Văn Hùng | Nguyễn Hữu Thăng [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2010Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Withdrawn (1). Location(s): Kho mượn Call number: 613 L104S.

Quản trị tài sản nhãn hiệu

by Đào Công Bình [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Trẻ 2003Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Withdrawn (1). Location(s): Kho mượn Call number: 658 QU105TR.

Đường lên sếp

by Quang Ngọc [Biên soạn & lược dịch].

Series: Gõ cửa tương laiMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp.HCM. Nxb. Văn hóa thông tin 2007Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 650.1 Đ651L.

Giáo trình kiểm toán tài chính

by Lê Thị Hoà [biên soạn] | Ngô Trí Tuệ [chủ biên] | Nguyễn Quang Quynh [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2011Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 657 GI-108T.

Bệnh thận

by Trần Văn Chất | Nguyễn Nguyên Khôi [Biên soạn] | Nguyễn Văn Xang [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2008Availability: Items available for loan: 4 . Location(s): Kho mượn Call number: 616.6 B256TH.

Kinh tế y tế và bảo hiểm y tế Sách đào tạo bác sĩ đa khoa

by Nguyễn Thị Bạch Yến [Biên soạn] | Nguyễn Thị Kim Chúc [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2007Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 338.4 K312T.

Giáo trình bảo hiểm

by Nguyễn Thị Hải Đường [Biên soạn] | Nguyễn Văn Định [Chủ biên] | Tô Thị Thiên Hương [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2010Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 368 GI-108T.

Hóa sinh học

by Nguyễn Xuân Thắng [Chủ biên] | Đào Kim Chi [Biên soạn] | Nguyễn Văn Đồng [Biên soạn] | Phạm Quang Tùng [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2004Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 H401S.

Từ điển giải nghĩa thuật ngữ viễn thông Anh - Việt Khoảng 10.000 thuật ngữ

by Lê Thanh Dũng [Biên soạn] | Nguyễn Quý Minh Hiền [Hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Bưu điện 2003Other title: English - Vietnamese telecommunication dictionary.Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 423 T550Đ.

Thực hành Tin học văn phòng

by Phạm Ngọc Châu | Phạm Ngọc Châu [biên soạn] | Phạm Ngọc Châu [sưu tầm].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Hồng Đức 2008Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 005.5 TH552H.

Hóa học hữu cơ Sách đào tạo dược sĩ đại học; Mã số: Đ.20.Y.13 T.1

by Trần Mạnh Bình | Ngô Mai Anh [Biên soạn] | Nguyễn Quang Đạt [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2007Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 612 H401H.

Nghiên cứu Marketing

by Phan Văn Thăng | Nguyễn Văn Hiến.

Series: Nhà doanh nghiệp cần biếtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Nxb. Tp. Hồ Chí Minh 1998Other title: Marketing research.Availability: Not available: Damaged (1).

Pages

Powered by Koha