Tìm thấy 154 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
141. 日本文明77の鍵 (文春新書435)

Tác giả: Tadao Umeno.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 文藝春秋, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: 495.6.

142. 書き写し 天声人語思い出アルバム

Tác giả: Maki Okumura.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 朝日新聞, 2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.6 KAKI.

143. 小学クイズと絵地図で都道府県基礎丸わかり

Tác giả: Hirohiro Miyaji; 小学教育研究会.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 荒竹出版, 2016Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: 495.6.

144. 動詞 (外国人のための日本語 例文・問題シリーズ)

Tác giả: Iwaoka Tomoko; Okamoto Kihomi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 荒竹出版, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: 495.6.

145. カラー版 忘れてしまった高校の日本史を復習する本

Tác giả: 瀧音 能之.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 中経出版, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.6.

146. 工業管理技術

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; 実教出版, 2004Nhan đề song song: Industrial Management technology.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.6.

147. 図解雑学 日本の文化

Tác giả: 中沢 伸弘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本; ナツメ社, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.6.

148. Các Nguyên Tắc Cơ Bản - Sổ Tay Tiếng Nhật Thương Mại : Cách viết văn bản dành cho người nước ngoài/ Dẽ hiểu! Tự thực hành được!

Tác giả: Maki Okumura; Takako Yasukouchi; Cao Lê Dung Chi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 日本 中経出版 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.6.

149. 食卓の日本史 : 和食文化の伝統と革新

Tác giả: 橋本直樹.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 東京 : 勉誠出版, 2015Nhan đề song song: Table of history Japan: Japanese culture tradition and innovation.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.6 SHO.

150. 日本人の精神性を論じる

Tác giả: 加瀬英明.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan; 勉誠出版, 2016Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.6 NIHO.

151. フェイバリット英和辞典 2色刷

Tác giả: 浅野博.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan; 東京書籍, 1996Nhan đề song song: Favorite English - Japanese Dictionary.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (2). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.63 FEI.

152. フェイバリット英和辞典 2色刷

Tác giả: 浅野博.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan; 東京書籍, 1996Nhan đề song song: Favorite English - Japanese Dictionary.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.63 FEI.

153. フェイバリット英和辞典 2色刷

Tác giả: 浅野博.

Ấn bản: 2nd editionKiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan; 東京書籍, 2001Nhan đề song song: Favorite English - Japanese Dictionary.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (4). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.63 FEI.

154. 経済のしくみ100話

Tác giả: 岸本重陳.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan; 岩波書店, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho đọc T1 495.6 KEI.

THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ðịa chỉ: Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
Ðiện thọai: 043 559 2376
Email: thuvien@thanglong.edu.vn

Được phát triển bởi D&L