Tìm thấy 68 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 西方建筑师的中国传奇

Tác giả: 斯克洛齐; 胡亦南.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 720.92 西000方.

2. 珠江故事 : 东方的觉醒

Tác giả: 张胜友.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 338.951 珠000江.

3. 中国酒

Tác giả: 李争平.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2010Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 394.10951 中000国.

4. 中国少数民族教育

Tác giả: 夏仕武.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 五洲传播, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 370.951 中000国.

5. 日日如新 : 外国驻华大使夫人访谈录

Tác giả: 何秋菊.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 915.1 日000日.

6. 图解基础汉语语法

Tác giả: 姜丽萍; 姜丽萍- 主编.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 高等教育 2010Nhan đề song song: Chinese grammar with illustrative pictures.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.17 图000解.

7. 汉语方言词汇调查手册

Tác giả: Richard VanNess Simmons; 石汝杰; 顾黔.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 中华书局 2006Nhan đề song song: Handbook for lexicon based dialect fieldwork.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 R302A.

8. 中国节日

Tác giả: 编著.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 394.26951 中000国.

9. 中国科技和教育

Tác giả: 席巧娟; 席巧娟- 编著; 张爱秀- 编著.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2010Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 370.951 中000国.

10. 乡村之旅

Tác giả: 郭焕成; 任国柱; 吕明伟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 915.1 乡000村.

11. 中国古代发明

Tác giả: 邓荫柯.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 931 中000国.

12. 中国建筑

Tác giả: 蔡燕歆; 蔡燕歆著.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 合肥 安徽教育 2010Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 720.951 中000国.

13. 中国陶瓷

Tác giả: 方李莉.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 738.0951 中000国.

14. 中国少数民族宗教

Tác giả: 宝贵贞.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 五洲传播 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 200.951 中000国.

15. 汉字五千年

Tác giả: 刘慧清.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 星出版社 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 汉000字.

16. 康熙字典 (检索本)

Tác giả: 牛春耕; 中华书局编辑部.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 中华书局 2013Nhan đề dịch: A Chinese grammar for English speakers.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 康000熙.

17. 年年三好三願

Tác giả: 釋證嚴.

Ấn bản: 初版 Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 臺北市 靜思人文 2015Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 294.3 年000年.

18. 158个国家军队授衔内幕

Tác giả: 李慶山; 李慶山; 王曉慧.

Ấn bản: 第1版Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京市 : 中共黨史, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 355.61 158个.

19. 汽车动力学

Tác giả: 米奇克; 陳蔭三; 余強.

Ấn bản: 第1版Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京市 : 中共黨史, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 629.25 汽000车.

20. 中國美術全集 : 宗教雕塑 2冊

Tác giả: 金維諾; 羅世平.

Ấn bản: 第1版Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 合肥市 黄山書社, 2010Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 704.51 中000國.

THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ðịa chỉ: Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
Ðiện thọai: 043 559 2376
Email: thuvien@thanglong.edu.vn

Được phát triển bởi D&L