Your search returned 164 results.

Sort
Results
345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 4

by Trần Hiền Thần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thời đại 2014Title translated: Spoken Chinese expressions.Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100B.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản tiếng Việt) : Sơ cấp 1

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản không dịch) : Sơ cấp 1

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản không dịch) :Trung cấp 2

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản tiếng Việt) : Trung cấp 2

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản tiếng Việt) : Cao cấp 3

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Giáo trình luyện nghe Hán ngữ (Phiên bản không dich) : Cao cấp 3

by Mạnh Quốc [Chủ biên] | Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2013Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108TR.

Tài liệu luyện thi năng lực Hán Ngữ :Thi trình độ Hán ngữ HSK- tuyển tập đề thi mẫu Tập 1

by Lưu Vân [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T103L.

Tài liệu luyện thi năng lực Hán Ngữ :Thi trình độ Hán ngữ HSK- tuyển tập đề thi mẫu Tập 2

by Lưu Vân [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T103L.

Tài liệu luyện thi năng lực Hán Ngữ :Thi trình độ Hán ngữ HSK- tuyển tập đề thi mẫu Tập 3

by Lưu Vân [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Quốc gia Hà Nội 2015Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T103L.

345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 2

by Trần Hiền Thần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thời đại 2014Title translated: Spoken Chinese expressions.Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100B.

345 câu khẩu ngữ tiếng Hán Tập 1

by Trần Hiền Thần.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thời đại 2014Title translated: Spoken Chinese expressions.Availability: Items available for loan: 2 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100B.

汉语口语345课本/2 : Textbook

by 陈贤纯 编著 | 陳 賢純.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京市 : 北京语言大学出版社 2009Title translated: 345 spoken Chinese expression.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 汉000语.

汉语口语345课本/2 Exercies & Test

by 陈贤纯 [编著 ] | 陳 賢純.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京市 : 北京语言大学出版社 2009Title translated: 345 spoken Chinese expression. Vol. 2/ Exercies & Test.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 汉000语.

汉语口语345课本/1 : Textbook

by 陈贤纯 编著 | 陳 賢純.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京市 : 北京语言大学出版社 2009Title translated: 345 spoken Chinese expression.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 汉000语.

汉语口语345课本/1 Exercies & Test

by 陈贤纯 [编著 ] | 陳 賢純.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京市 : 北京语言大学出版社 2009Title translated: 345 spoken Chinese expression. Vol.1/ Exercies & Test.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 汉000语.

博雅汉语 1

by Lý Hiểu Kỳ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: China; 北京大学出版社. 2004Other title: Boya Chinese.Title translated: Tiếng Hán Bác Nhã.Availability: Not available: Withdrawn (1).

博雅汉语 2

by Lý Hiểu Kỳ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: China; 北京大学出版社. 2004Other title: Boya Chinese.Title translated: Tiếng Hán Bác Nhã.Availability: Not available: Withdrawn (1).

汉语阅读教程 (第2册·一年级教材)(语言技能(简体书)

by 彭志平.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 北京; 北京大学出版社 2012Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 汉000语.

Sơ lược về những thành ngữ được cấu thành từ các yếu tố văn hóa truyền thống Trung Quốc. (Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành ngôn ngữ Hán)

by Nguyễn Diệu Huyền | ThS. Bùi Thị Thanh Hương [Giáo viên hướng dẫn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chi Publication details: H. ĐH Thăng Long 2016Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Khóa luận tốt nghiệp Call number: 495.1 S460L.

Pages

Powered by Koha