Tìm thấy 475 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
161. 三國演義 第17集:英雄末路

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 17).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

162. 三國演義 第1集:乱世狼烟

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 1).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

163. 三國演義 第16集:双雄争霸

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 16).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

164. 三國演義 第19集:北伐中原

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 19).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

165. 三國演義 第18集:帝星陨落

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 18).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

166. 三國演義 第4集:江东小霸王

Tác giả: 罗贯中 原著; 陈维东 编; 梁小龙 绘.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 安徽美术出版社 2006Nhan đề dịch: Tam quốc diễn nghĩa (Tập 4).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T104Q.

167. 汉字五千年

Tác giả: 刘慧清.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 星出版社 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 汉000字.

168. 汉语与文化交际 (修订本)

Tác giả: 杨德峰.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 汉000语.

169. 茶馆 (汉英对照)

Tác giả: 老舍; 霍华.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外文出版社 2006Nhan đề dịch: Teahouse.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 895.1 T200A.

170. 老子道德经: (汉英对照)

Tác giả: 辜正坤.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 北京大学出版社 2007Nhan đề dịch: The Book of Tao and Teh.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 B500S.

171. 爱上中国

Tác giả: 朱勇; 王玉通.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2011Nhan đề dịch: Fallen in Love with China.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 F100-I.

172. 好一朵茉莉花 3B

Tác giả: 池宇; 李娟娟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: What a Beatiful Jasmine Flower.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 WH110A.

173. 中国的"春运潮" 5B

Tác giả: 张京京; 莫斌.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2011Nhan đề dịch: China's Spring Festival Migration .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 CH300S.

174. 奇妙的中文 2A

Tác giả: 朱勇; 霍华; 李娟娟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: Marvellous Chinese .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 M100C.

175. 北京欢迎你 (4A)

Tác giả: 宋海燕; 曾真.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: Beijing Welcomes You.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 B200W.

176. 种下一棵爱情树 (4B)

Tác giả: 朱勇; 莫斌.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: Planting a love tree.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 种000下.

177. 熊猫外交 (5A)

Tác giả: 张京京; 莫斌.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: Panda Diplomacy.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 P105D.

178. 小马过河 1B

Tác giả: 朱勇; 王玉通.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2011Nhan đề dịch: A little Horse crosses the river.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 L314H.

179. 自行车王国 2B

Tác giả: 朱勇; 兰海帆; 范海祥.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 外语教学与研究出版社 2011Nhan đề dịch: Bicycle Kingdom.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 L314H.

180. HSK真题集 (一级 2014版)

Tác giả: 孔子学院总部/国家汉办(编制).

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京; 高等教育出版社 2011Nhan đề dịch: Official examination papers of HSK 2014: Level 1.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 HSK.

THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ðịa chỉ: Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
Ðiện thọai: 043 559 2376
Email: thuvien@thanglong.edu.vn

Được phát triển bởi D&L