Tìm thấy 475 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
61. 神话故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 萧礼 编; 王国振 等译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Scenic Spots Stories: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 W300S.

62. 成语故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 童艺 编; 王国振 等译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Idiom Stories: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 SC2013S.

63. 民间故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 萧礼 编; 王国振,; 汉定,; 李婷 译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Folktales: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 F400T.

64. 童话故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 孙幼军; 王国振 等译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Fairy Tales: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 F103T.

65. 民俗故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 萧礼 编; 王国振,; 汉定,; 李婷 译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Folk Stories: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 F400C.

66. 神话故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 萧礼 编; 王国振 等译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Myth Stories: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 M600S.

67. 寓言故事: 卡通版"中国经典故事丛书"

Tác giả: 童艺 编; 王国振,,; 汉定; 谭晓 译.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 五洲传播出版社 2012Nhan đề dịch: Fable Stories: Chinese Classical Stories Series (Bilingual English-Chinese).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 F100S.

68. 汉语800字: (越南语版)

Tác giả: 童艺 编; Hứa Lâm; Diêu Hỉ Song (ch.b); Đới Hồng Lượng b.s.

Ấn bản: 第1版Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 外语教学与研究出版社 2009Nhan đề dịch: Hán ngữ 800 chữ.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 H105NG.

69. 汉语乐园: 词语卡片(越南语版)

Tác giả: 刘富华; 王巍; 周苪安.

Ấn bản: 第1版 Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京语言大学出版社; 2009Nhan đề dịch: Vui học hán ngữ: Thẻ học từ mới (sơ cấp).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 CH108M.

70. 汉语乐园: 学生用书(越南语版)

Tác giả: 刘富华; 王巍; 周苪安.

Ấn bản: 第1版 Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京语言大学出版社; 2009Nhan đề dịch: Vui học hán ngữ: Sách giáo trình (sơ cấp).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 V510H.

71. 汉语乐园: 活动手册(越南语版)

Tác giả: 刘富华; 王巍; 周苪安.

Ấn bản: 第1版 Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京语言大学出版社; 2009Nhan đề dịch: Vui học hán ngữ: Sách bài tập (sơ cấp).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 V510H.

72. 汉语图解词典: (越南语版)

Tác giả: 吴月梅; 王嘉,; 钟珊.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 商务印书馆 2009Nhan đề dịch: Từ điển Hán Việt bằng tranh.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 T550Đ.

73. 跟我学汉语: 学生用书 (越南語版)

Tác giả: 陈绂; 朱志平 .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 人民教育出版社 2010Nhan đề dịch: Hãy cùng chúng tôi học Hán ngữ: Sách dành cho học sinh.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 H112T.

74. 快乐汉语: (越南语版)

Tác giả: 李晓琪; 罗青松,; 刘晓雨.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 人民教育出版社 2010Nhan đề dịch: Vui học tiếng Hán .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 V510H.

75. 快乐汉语: 教师用书(越南语版)

Tác giả: 李晓琪; 罗青松,; 刘晓雨.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 人民教育出版社 2010Nhan đề dịch: Nhập môn Trung Quốc: Sách giáo viên (phiên bản tiếng Việt).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 CH108M.

76. 快乐汉语: 练习册 (越南语版)

Tác giả: 李晓琪; 罗青松,; 刘晓雨.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 人民教育出版社 2010Nhan đề dịch: Chào mừng Trung Quốc: Sách bài tập.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 CH108M.

77. 当代中文: 练习册 (越南语版))

Tác giả: 吴中伟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 华语教学出版社 2010Nhan đề dịch: Trung văn đương đại: cho những người mới học (Sách bài tập).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 TR513V.

78. 当代中文: 课本 (越南语版)

Tác giả: 吴中伟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 华语教学出版社 2010Nhan đề dịch: Trung văn đương đại: cho những người mới học (Sách giáo khoa).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 TR513V.

79. 当代中文: 汉字本 (越南语版))

Tác giả: 吴中伟.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 华语教学出版社 2010Nhan đề dịch: Trung văn đương đại: cho những người mới học (Vở chữ Hán).Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 TR513V.

80. 跟我学汉语: 練習冊 (越南語版)

Tác giả: 陈绂; 朱志平 .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 人民教育出版社 2010Nhan đề dịch: Hãy cùng chúng tôi học Hán ngữ: Sách bài tập.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Đại học Thăng Long (1). Kho tài liệu: Kho ngoại văn 495.1 H112C.

THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG
Ðịa chỉ: Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
Ðiện thọai: 043 559 2376
Email: thuvien@thanglong.edu.vn

Được phát triển bởi D&L