Your search returned 4 results.

1.
Nội khoa cơ sở Triệu chứng học nội khoa T.2

by Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Nguyễn Văn Đăng [Biên soạn] | Trần Ngọc Ân [Biên soạn] | Trần Văn Dương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR433 | Mã học phần NR422Edition: Tái bản lần thứ 8 có sửa chữa & bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2004Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616 N256KH.

2.
Nội khoa cơ sở T. 1 Triệu chứng học nội khoa

by Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Trần Ngọc Ân [Biên soạn] | Trần Văn Dương [Biên soạn] | Vũ Văn Đính [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR471Edition: Lần thứ 9 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2007Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616 N452K.

3.
Điều dưỡng ngoại 2. Mã số: Đ.34.Z.06 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Sương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NC211 | Mã học phần NR203 | Mã học phần NR332 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Lists:

4.
Điều dưỡng ngoại 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR331 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Lists:

Powered by Koha