Your search returned 9 results.

1.
Sinh lý bệnh - Miễn dịch Sách đào tạo cử nhân điều dưỡng

by Văn Đình Hoa | Đỗ Hòa Bình [Biên soạn] | Phạm Đăng Khoa [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR211 | Mã học phần NR212 | Mã học phần NR413 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NA205Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 612 S312L.

2.
Nội khoa cơ sở T. 1 Triệu chứng học nội khoa

by Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Trần Ngọc Ân [Biên soạn] | Trần Văn Dương [Biên soạn] | Vũ Văn Đính [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR471Edition: Lần thứ 8 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2005Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616 N452KH.

3.
Triệu chứng học thần kinh Sách đào tạo bác sĩ đa khoa

by Đào Bích Hoà [Biên soạn] | Lâm Văn Chế [Biên soạn] | Lê Quang Cường [Chủ biên] | Nguyễn Công Hoan [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR471Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2008Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.8 TR309C.

4.
Nội khoa cơ sở Triệu chứng học nội khoa T.2

by Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Nguyễn Văn Đăng [Biên soạn] | Trần Ngọc Ân [Biên soạn] | Trần Văn Dương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR433 | Mã học phần NR422Edition: Tái bản lần thứ 8 có sửa chữa & bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2004Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616 N256KH.

5.
Nội khoa cơ sở T. 1 Triệu chứng học nội khoa

by Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Nguyễn Thị Minh An [Biên soạn] | Trần Ngọc Ân [Biên soạn] | Trần Văn Dương [Biên soạn] | Vũ Văn Đính [Biên soạn].

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR471Edition: Lần thứ 9 có sửa chữa, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2007Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616 N452K.

6.
Bệnh hô hấp (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

by Ngô Quý Châu | Trần Hoàng Thành [B.s.].

Series: Mã học phần NR475 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR211Edition: Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.2 B256H.
Lists:

7.
Điều dưỡng hồi sức cấp cứu (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Đạt Anh | Phạm Thị Chỉ | Lê Thị Bình.

Series: Mã học phần NR475 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR471Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (1). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.

8.
Điều dưỡng các bệnh nội khoa : Dành cho sinh viên Đại học Điều dưỡng Tập 1

Series: Mã học phần NR211 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR475Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2017Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.028 Đ309D .

9.
Điều dưỡng các bệnh nội khoa : Dành cho sinh viên Đại học Điều dưỡng Tập 2

by Lê Thị Bình.

Series: Mã học phần NR212 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR413Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Giáo dục, 2017Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.028 Đ309D .

Powered by Koha