Your search returned 476 results.

Sort
Results
Hán Việt từ điển giản yếu 5000 đơn tự, 40000 từ ngữ

by Đào Duy Anh | Hãn MạnTử [hiệu đính].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hoá Thông tin 2005Availability: Items available for loan: 1 . Not available: Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 495.17 H105V.

Giáo trình Hán ngữ T.1, Quyển thượng

by Trần Thị Thanh Liêm [Biên dịch] | Trần Đức Lâm [Biên soạn] | Trần Thị Kim Cương [Biên soạn] | Trần Trà Mi [Biên soạn] | Trương Ngọc Quỳnh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Thế giới 2008Availability: Not available: Checked out (1).

Khẩu ngữ Trung Quốc thực dụng Sơ cấp 2 tập T. 2

by Trương Văn Quốc | Chung Lệ San | Lương Nhã Lệ [Biên tập] | Tạ Châu Đức [Phiên dịch].

Series: Mã học phần GZ102 | Mã học phần GZ101Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đồng Nai: Nxb. Tổng hợp Đồng Nai, 2006Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 3 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 KH111NG.

Giáo trình Hán ngữ T.2, Quyển thượng

by Trần Thị Thanh Liêm | Trần Đức Lân [Biên soạn] | Trần Hoài Thu [Biên soạn] | Trần Trà My [Biên soạn] | Trương Ngọc Quỳnh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Lao động 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI108TR.

301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc T.2

by Khang Ngọc Hoa [Tác giả] | Lai Tư Bình [Biên soạn] | Nguyễn Thị Minh Hồng [Dịch].

Series: Giáo trình tiếng Trung Quốc cho người nước ngoài phổ biến nhất trên thế giớiEdition: Bản in lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Tổng hợp tp. Hồ Chí Minh 2006Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100T.

Giáo trình Hán ngữ T.3, Quyển thượng

by Trần Thị Thanh Liêm [Biên dịch] | Đinh Đức Đạm [Biên soạn] | Đinh Thị Thanh Nga [Biên soạn] | Trần Đức Lân [Biên soạn] | Vũ Thị Hồng Liên [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Đại học Sư phạm 2004Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI108TR.

Tiếng Hoa cho nhân viên bán hàng

by Mã Tùng Trinh.

Series: Tủ sách Tiếng - Hoa dành cho người ViệtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Thanh niên 2005Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T306H.

Tự học tiếng Trung cho người mới bắt đầu Tam Tự Kinh

by Nguyễn Mạnh Linh [Chú giải].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thời đại 2012Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.17 T550H.

301 câu đàm thoại tiếng Hoa

by Trần Văn Giới | Lê Khắc Kiều Lục [Biên dịch].

Series: Mã học phần GZ102 | Mã học phần GZ101Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Khoa học xã hội, 2004Online access: Click here to access online Availability: Items available for loan: 2 . Items available for reference: Chỉ đọc tại thư viện (1) . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100T.

语言, 认同与去殖民

by 蒋为文.

Series: 国语研究Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: 台南 国立成功大 2005Other title: Language, identity and decolonization.Availability: Items available for loan: 1 . Location(s): Kho ngoại văn Call number: 495.1 语000言.

Tiếng Hoa giao tiếp khách sạn Tiếng hoa hoạt động xã hội

by Tiểu Yến | Thu Hà.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thanh niên 2005Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T306H.

Củng cố kiến thức trước kỳ thi HSK Trình độ cao cấp

by Mã Thành Tài [Biên dịch] | Tri Thức Việt [Biên dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese Publication details: H. Thời đại 2010Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 C513C.

Giáo trình Hán ngữ Bổ sung bài tập đáp án T.1 Quyển Hạ

by Trần Đức Lâm | Trần Thị Thanh Liêm | Trần Trà My [biên dịch].

Series: Mã học phần GZ102Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, Chinese Publication details: H. NXB. Đại học sư phạm 2004Availability: Items available for loan: 3 . Not available: Checked out (2). Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 GI-108T.

Ngữ pháp tiếng Hoa cơ bản hiện đại

by Trần Thị Thanh Liêm.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hóa thông tin 2012Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 NG550P.

Từ điển Hán Việt - Việt Hán hiện đại phần 1: Từ điển Hán Việt hiện đại phần 2: Từ điển Việt Hán hiện đại

by Trương Văn Giới | Lê khắc Kiều Lục [tác giả].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, Chinese Publication details: tp.HCM Tổng hợp TP Hồ Chí Minh 2011Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 T550Đ.

Giáo trình Hán ngữ T.1, Quyển hạ

by Trần Thị Thanh Liêm [Biên dịch] | Trần Đức Lân | Trương Ngọc Quỳnh [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Chinese, Vietnamese Publication details: H. Lao động 2009Availability: Not available: Checked out (2).

Hán Việt tự điển

by Thiều Chửu.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese, Chinese Publication details: H. Văn hoá thông tin 2009Availability: Items available for loan: 2 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 H105V.

Luyện viết diễn đạt tiếng Hoa T.2

by Gia Linh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Hồng Đức 2009Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 L527V.

301 câu đàm thoại tiếng Hoa

by Trần Thị Thanh Liêm | Trần Đức Thính [Dịch] | Trương Ngọc Quỳnh [Dịch].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Văn hóa thông tin. 2011Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 B100T.

Đàm thoại tiếng Hoa dành cho người mới bắt đầu Giáo trình sơ cấp

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Tp. Hồ Chí Minh Đà nẵng 2006Availability: Items available for loan: 3 . Location(s): Kho mượn Call number: 495.1 Đ104TH.

Pages

Powered by Koha