Kinh tế -Quản lý

This list contains 23 titles

| Select titles to:
Bài tập kinh tế học vĩ mô

by Ward, Damian | David Begg [tác giả] | Hồ Đình Bảo [biên soạn] | Nguyễn Văn Công [biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2011Availability: Items available for loan: (4). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 339.076 B103T.
Bài tập kinh tế học vi mô

by Ward, Damian | David Begg [tác giả] | Hồ Đình Bảo [biên soạn] | Nguyễn Văn Công [biên soạn].

Edition: Tái bảnMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2011Availability: Items available for loan: (4). Location(s): Kho mượn Call number: 338.5 B103T.
Bài tập quản trị chiến lược

by Ngô Kim Thanh | Nguyễn Hoài Dung | Trương Đức Lực [biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2011Availability: Items available for loan: (5). Location(s): Kho mượn Call number: 658.071 B103T.
Báo Cáo Tài Chính - Phân Tích, Dự Báo & Định Giá ( Tái Bản Lần Thứ Nhất, Có Sửa Đổi, Bổ Sung)

by Phạm Thu Thủy | Nguyễn Thị Lan Anh [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Kinh tế quốc dân 2013Availability: Items available for loan: (2). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 332 B108C.
Giáo trình kiểm toán tài chính (Tái bản lần thứ 3, có sửa đổi bổ sung)

by Lê Thị Hoà [biên soạn] | Nguyễn Quang Quynh [chủ biên] | Ngô Trí Tuệ [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 657 GI-108T.
Giáo trình kinh tế đầu tư

by Nguyễn Bạch Nguyệt | Phạm Văn Hùng [Biên soạn] | Từ Quang Phương [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế quốc dân 2010Availability: Items available for loan: (5). Location(s): Kho mượn Call number: 332.6 GI-108T.
Giáo trình kinh tế học Tập 1

by Vũ Kim Dũng | Nguyễn Văn Công [chủ biên].

Series: Mã học phần EC102 | Mã học phần EC204 | Mã học phần EC101Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học kinh tế quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (2). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 330 GI-108TR.
Giáo trình kinh tế học Tập 2

by Vũ Kim Dũng | Nguyễn Văn Công [Chủ biên].

Series: Mã học phần EC102Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Đại học kinh tế quốc dân, 2012Availability: Items available for loan: (2). Checked out (1). Withdrawn (1). Location(s): Kho mượn Call number: 330 GI-108TR.
Giáo trình kinh tế quốc tế - Chương trình cơ sở (Tái bản lần thứ nhất có sửa đổi bổ sung)

by Đỗ Đức Bình | Nguyễn Thường Lạng [chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Trường đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 337 GI-108TR.
Giáo trình kỹ năng thuyết trình

by Dương Thị Liễu | Phạm Hương Thảo [biên soạn] | Trương Thị Nam Thắng [biên soạn] | Dương Thị Liễu [chủ biên].

Series: Mã học phần SC201Edition: Tái bản lần thứ hai, có sửa đổi bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H.: Đại học Kinh tế Quốc dân, 2013Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 302.2 GI-108T.
Giáo trình lập dự án đầu tư

by Nguyễn Bạch Nguyệt | Phạm Văn Hùng | Trần Mai Hương [biên soạn].

Series: Mã học phần BA222Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2013Availability: Items available for loan: (2). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 332.6 GI-108T.
Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ Tái bản lần thứ 10, có sửa đổi bổ sung

by Nguyễn Hữu Tài.

Series: Mã học phần FN201Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: No items available : Checked out (3).
Giáo trình Marketing quốc tế

by Trần Minh Đạo | Vũ Trí Dũng [B.s].

Series: Mã học phần MK418Edition: Tái bản lần thứ 2, có sửa đổi bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học kinh tế quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 658.8 GI-108T.
Giáo trình mô hình tăng trưởng kinh tế Chương trình sau đại học

by Trần Thọ Đạt | Hà Quỳnh Hoa [B.s] | Nguyễn Khắc Minh [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. KInh tế quốc dân 2010Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 338.9 GI-108T.
Giáo trình nguyên lý và tiêu chuẩn thẩm định giá/

by Vũ Minh Đức.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H, Kinh tế quốc dân 2011Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 338.5 GI-108T.
Giáo trình phân tích báo cáo tài chính

by Nguyễn Năng Phúc.

Edition: Tái bản lần thứ baMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Kinh tế quốc dân 2013Availability: Items available for loan: (2). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 332 GI-108T.
Giáo trình quản trị tài chính doanh nghiệp Tái bản lần thứ 1, có sửa đổi bổ sung

by Phạm Quang Trung | Dương Đức Lân [Biên soạn] | Nguyễn Văn Định [Biên soạn] | Phạm Quang Trung [Biên soạn] | Nguyễn Văn Nam [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 658071 GI108T.
Marketing lãnh thổ

by Vũ Trí Dũng | Nguyễn Đức Hải [B.s].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Kinh tế quốc dân 2011Other title: Marketing places.Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 381 M109L.
Nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu Tái bản lần thứ ba có sửa đổi bổ sung

by Trần Hòe.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 382 NGH307V.
Niên giám thống kê 2013

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2014Other title: Statistical yearbook 2013.Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 330.02 N305G.
Quản lý dự án Cơ sở lý thuyết và thực hành

by Nguyễn Văn Phúc.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: Đại học Kinh tế Quốc dân 2008Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 658.4 QU105L.
Tài chính doanh nghiệp Dùng cho ngoài ngành

by Lưu Thị Hương, Vũ Duy Hào | Lưu Thị Hương [chủ biên] | Vũ Duy Hào [chủ biên].

Edition: Tái bản lần thứ năm có sửa đổi, bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Đại học Kinh tế Quốc dân 2012Availability: Items available for loan: (3). Location(s): Kho mượn Call number: 332 T103C.
Tư liệu kinh tế - xã hội 63 tỉnh, thành phố Việt Nam

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Thống kê 2009Other title: Socio-economic statistical data of 63 provinces and cities.Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 330.02.

Powered by Koha