Y học

This list contains 30 titles

| Select titles to:
Bệnh đái tháo đường thai kỳ

by Vũ Bích Nga.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H, Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: (1). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 616.4 B256Đ.
Bệnh hô hấp (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

by Ngô Quý Châu | Trần Hoàng Thành [B.s.].

Series: Mã học phần NR475 | Mã học phần NR471 | Mã học phần NR310 | Mã học phần NR211Edition: Tái bản lần thứ nhất có sữa chữa và bổ sungMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.2 B256H.
Bệnh học cơ xương khớp nội khoa (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

by Nguyễn Vĩnh Ngọc [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Lan [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR212 | Mã học phần NR413Edition: Tái bản lần thứ 3Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.7 B256H.
Bệnh học đại cương (Dùng cho đào tạo bác sĩ và học viên sau đại học)

by Trịnh Quang Diện [Biên soạn] | Lê Đình Roanh [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 B256H.
Bệnh lý mạch máu cơ bản (Tĩnh mạch, động mạch, bạch mạnh, vi tuần hoàn)

by Dịch: Đinh Thu Hương | Đỗ Kim Bảng | Nguyễn Tuấn Hải.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.1 B256L.
Bệnh nội tiết chuyển hoá (Dùng cho bác sĩ và học viên sau đại học)

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.4 B256N.
Câu hỏi lượng giá chăm sóc sức khoẻ trẻ em (Dùng cho đào tạo hệ đại học điều dưỡng)

by Đinh Ngọc Đệ.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 618.92 C125H.
Câu hỏi tự lượng giá điều dưỡng nhi khoa (Dùng cho đào tạo cao đẳng điều dưỡng)

by Đinh Ngọc Đệ.

Series: Mã học phần NR321 | Mã học phần NR422Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữaMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 618.920 C125H.
Chẩn đoán hình ảnh (Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa)

by Phạm Minh Thông | Nguyễn Duy Huề.

Edition: Tái bản lần thứ 4Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 CH121Đ.
Chẩn đoán hình ảnh Xquang (Dùng cho đào tạo cao đẳng kỹ thuật hình ảnh y học)

by Trần Văn Việt [Biên soạn] | Chu Văn Đặng [Chủ biên].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 CH121Đ.
Chẩn đoán và điều trị các bệnh ngoại khoa

by Đặng Hanh Đệ | Dương Đại Hà [Biên soạn] | Nguyễn Hồng Hà [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.5 CH121Đ.
Da liễu học (Dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa)

by Phạm Văn Hiển | Trần Hậu Khang | Trần Lan Anh.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 617 CH121Đ.
Điều dưỡng cơ bản 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Lê Thị Bình [Chủ biên] | Nguyễn Đạt Anh | Trương Việt Bình.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (1). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Điều dưỡng cơ bản 2 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Lê Thị Bình [Chủ biên] | Nguyễn Đạt Anh | Trương Việt Bình.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (1). Checked out (1). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Điều dưỡng ngoại 1 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận | Nguyễn Thị Ngọc Sương.

Series: Mã học phần NR203 | Mã học phần NR331 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Điều dưỡng ngoại 2. Mã số: Đ.34.Z.06 (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Nguyễn Tấn Cường | Trần Thị Thuận [Biên soạn] | Nguyễn Thị Ngọc Sương [Biên soạn].

Series: Mã học phần NC211 | Mã học phần NR203 | Mã học phần NR332 | Mã học phần NR433Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 Đ309D.
Hướng dẫn thực hành 55 kỹ thuật điều dưỡng cơ bản (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng) T.1

by Trần Thị Thuận [Chủ biên] | Đỗ Đình Xuân [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR201Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 H561D.
Ký sinh trùng (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Phạm Văn Thân | Phạm Hoàng Thế | Phạm Tân Dân.

Series: Mã học phần NA147Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: No items available : Checked out (2).
Phác đồ chẩn đoán và điều trị các bệnh cơ xương khớp thường gặp

by Trần Ngọc Ân [Ch.b] | Nguyễn Thị Ngọc Lan [Ch.b].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.7 PH101Đ.
Phục hồi chức năng (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Cao Minh Châu | Lê Thị Bình | Vũ Thị Bích Hạnh.

Edition: Tái bản lần thứ nhấtMaterial type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Y học 2008Availability: Items available for loan: (1). Damaged (1). Location(s): Kho mượn Call number: 615.8 PH506H.
Phương pháp giảng dạy y - dược học (Dùng cho đào tạo giảng viên khối ngành khoa học sức khoẻ)

by Trương Việt Dũng | Phan Thục Anh [Biên soạn] | Phí Văn Thâm [ch.b.].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.71 PH561P.
Quản lý điều dưỡng (Dành cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Hồ Duy Bính [Biên soạn] | Lê Văn An [Chủ biên].

Series: Mã học phần NR404Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 QU105L.
Sâu răng và các biến chứng (Giáo trình giảng dạy cho sinh viên chuyên khoa và sau đại học)

by Nguyễn Mạnh Hà.

Series: Thư mục: tr. 182-184Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 617.6 S125R.
Sinh lý bệnh (Dùng cho đào tạo cao đẳng y học)

by Trần Hữu Phúc | Nguyễn Thái Nghĩa [Biên soạn].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2010Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.07 S312L.
Tai mũi họng (Dùng cho dào tạo bác sĩ đa khoa)

by Phạm Khánh Hòa [Chủ biên].

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 617.5 T103M.
Tâm lý học y học - y đức Dùng cho đào tạo cao đẳng y học

by Nguyễn Huỳnh Ngọc.

Edition: Tái bản lần thứ 2Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2013Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.1 T120L.
Tâm lý và đạo đức y học (Dùng cho đào tạo cử nhân điều dưỡng)

by Phạm Thị Minh Đức [ch.b] | Trần Thị Thanh Hương | Lê Thu Hoà.

Edition: Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa và bổ sung Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2014Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 610.73 T120L.
Tổ chức y tế - Chương trình y tế quốc gia (Dùng cho đào tạo Cao đẳng Y học)

by Lê Như Đá [Biên soạn] | Lê Văn Nho [Biên soạn].

Edition: Tái bản lần thứ 1Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 362106 T450C.
Truyền máu hiện đại - cập nhật và ứng dụng trong điều trị bệnh

by Đỗ Trung Phấn | B.s.: Đỗ Thị Vinh An | Trương Công Duẩn.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2012Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 616.1 TR527M.
Vô sinh do vòi tử cung - phúc mạc

by Cao Ngọc Thành.

Material type: Text Text; Format: print ; Literary form: Not fiction Language: Vietnamese Publication details: H. Giáo dục 2011Availability: Items available for loan: (2). Location(s): Kho mượn Call number: 618.1 V450S.

Powered by Koha