000 00562nam a22002177a 4500
003 TLU
005 20180210114506.0
008 180112b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
041 _akor
082 _a495.7
242 _aNgữ pháp
245 _a문법
260 _aKorea.:
_b교육 인적 자원부,
_c2007
300 _a319 p.,
_bill,
_c27cm
653 _aNgôn ngữ Hàn
653 _aNgữ pháp tiếng Hàn
653 _aTiếng Hàn Quốc
700 _a서울 대학교 교육
910 _bThuan
942 _2ddc
_cGT
999 _c13685
_d13685