000 00879nam a2200229 4500
003 TLU
005 20151229142554.0
008 110218b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 _c55000VND
040 _aTLU
041 _avie
082 _a495.6
_bB100NGH
100 _aThanh Hạnh
245 _a3000 từ tiếng Nhật và cách dùng
260 _aH.
_bVăn hóa thông tin
_c2008
300 _a463tr.
_c21cm
520 _aCuốn sách thu thập chỉnh lý gần 3000 từ vựng hội thoại được sử dụng nhiều trong tiếng Nhật trọng điểm là danh từ và tính từ. Sắp xếp theo thứ tự phần nghề nghiệp, giao thông, thời gian, tình yêu, thể thao, chữa bệnh, ngôn ngữ, giải trí....
653 _aNgôn ngữ
653 _aTiếng Nhật
901 _aĐã lưu thông
_bSách
942 _cKM
_2ddc
999 _c564
_d564